アステックペイント

ウルトラフラッシュ

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtアステックペイント
Công dụng / Loại
Công dụng: Chống thấm | Đặc điểm: Chống thấm
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 水性形防水補強材(1液)
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãngDùng nguyên chất (không pha loãng)
Dung môi pha loãng (Thinner)
Số lớp sơn1 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)1.4 m²/L (0.80 kg/m²)
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
25°C: giữa các công đoạn 8 giờ trở lên
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 用途=フックボルト部の防水補強(1ℓ→フックボルト40〜60本程度)
・ 荷姿20ℓ・4ℓ
・ 色=白
・ あくまで防水補強材のため別途下塗と上塗を施工する
・ 壁面クラックの簡易補修材にも使用可(乾燥後ペーパー研磨)
・ 繊維が沈殿しやすいため施工前に十分撹拌
・ 塗布量が少ないと防水効果が出ない場合あり
・ 塗布量・天候により乾燥に4〜5日かかる場合あり
・ 5℃以下・湿度85%以上や、雨・強風・結露等の悪天候(予想される場合を含む)での施工は避ける。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của アステックペイント