アステックペイント

超低汚染プラチナリファイン2000MF-IR

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtアステックペイント
Công dụng / Loại
Loại nhựa: Vô cơ
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 無機成分配合フッ素(2液)
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 2 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần2 thành phần (2K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng
Cọ quét / Con lăn: 0–5%
Phun airless: 5–10%
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy
Số lớp sơn2 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.30–0.40 kg/m²
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
25°C: Trong công đoạn 4 giờ trở lên, 5 ngày trở xuống, Bảo dưỡng cuối cùng 24 giờ trở lên
Tỷ lệ trộnThành phần chính (Comp. A) 15:Chất đóng rắn (Comp. B) 1
Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life)4 giờ trở xuống (25°C)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 水性形二液外壁用低汚染遮熱無機成分配合フッ素系上塗材
・ 外壁上塗材
・ 完全交互結合型フッ素樹脂+無機成分
・ 荷姿16kgセット(A液15kg・B液1kg)/3.2kgセット(A液3kg・B液0.2kg)
・ 艶有・3分艶/アステック標準色68色
・ 対応素材:窯業系サイディング・モルタル・ALC・コンクリート・金属サイディング(カラー鋼板※フッ素鋼板除く・ガルバリウム鋼板・ステンレス・アルミニウム)・波形スレート(外壁)・各種旧塗膜
・ 下塗例:窯業/モルタル系=エポパワーシーラー又はエピテックフィラーAEⅡ、金属=エポパワーメタルJY又はサーモテックメタルプライマー、波形スレート=サーモテックシーラー
・ 超低汚染性◎・遮熱性〇・防カビ防藻性〇
・ 期待耐用年数約21~26年(促進耐候性試験)
・ ⚠️B液は危険物第四類第二石油類
・ ⚠️5℃以下・湿度85%以上での施工不可
・ 混合撹拌後は可使時間内に使い切る
・ B液は開封後変質しやすいため冷暗所で密閉保管し2週間以内に使い切り、使用前に電動撹拌機で2分以上混合・撹拌する(混合比率が不適切だったり撹拌不足では低汚染機能が発揮されない)。雨・強風・結露等の悪天候時は施工を避け、雨が当たらない部位では低汚染機能が十分発揮されない場合がある。シーリング材目地に塗装した場合、動きに追従できず塗膜がひび割れることがある。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của アステックペイント