アステックペイント
プロテックサーモ300F-JY
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | アステックペイント |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Công dụng: Mái | Loại nhựa: Fluoropolymer | Đặc điểm: Chống nóng Nguyên văn (Tiếng Nhật): 弱溶剤形二液屋根用遮熱フッ素系上塗材(フッ素) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc dung môi, 2 thành phần (Dung môi nhẹ) |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 2 thành phần (2K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | 0–1.5 L (アステックシンナーDX) |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | アステックシンナーDX |
| Số lớp sơn | — |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.25–0.36 kg/m² |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 25°C: 3 giờ trở lên, 7 ngày trở xuống |
| Tỷ lệ trộn | Thành phần chính (Comp. A) 9:Chất đóng rắn (Comp. B) 1 |
| Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life) | 4 giờ trở xuống (20°C) |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 用途=屋根用遮熱上塗材(屋根用高日射反射率塗料) ・ フッ素系 ・ 遮熱性〇 ・ 期待耐用年数16~20年 ・ 艶有 ・ 屋根用10色限定 ・ 荷姿15kgセット(A液13.5kg/B液1.5kg)・3kgセット(A液2.7kg/B液0.3kg) ・ 配合比は荷姿kg(主剤A:硬化剤B)から復元(重量比) ・ 工程内3時間以上7日以内・最終養生24時間以上(外気温25℃) ・ ⚠️プロテックサービス提携店のみ取扱い |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://astecpaints.jp/html/user_data/assets/pdf/プロテックシリーズ_2207.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của アステックペイント