アステックペイント
プラチナECコート5000EX
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | アステックペイント |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Công dụng: Chống thấm | Loại nhựa: Acrylic | Đặc điểm: Chống nóng, Chống thấm Nguyên văn (Tiếng Nhật): 防水遮熱ピュアアクリル系(1液) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc nước, 1 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Cọ quét / Con lăn: 0–10%(nước sạch) Phun airless: 8–10%(nước sạch) |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | Nước máy |
| Số lớp sơn | 2–3 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 1.5–2.0 m²/L (0.50–0.67 kg/m²) |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 25°C: Trong công đoạn 4 giờ trở lên/Bảo dưỡng cuối cùng 24 giờ trở lên |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 用途=水性形一液外壁用防水遮熱ピュアアクリル系上塗材(高分子ピュアアクリル樹脂) ・ 荷姿=20ℓ・10ℓ・4ℓ ・ 艶=艶有・3分艶 ・ 色=アステック標準色68色 ・ 防水性あり ・ 遮熱性あり(日射反射率64%(N6)) ・ 期待耐用年数18年 ・ 対応素材=コンクリート/モルタル/ALC/窯業系サイディング/波形スレート ・ 防カビオプション(アステックプラスS5000添加)時は希釈率変更(ローラー0〜1%/エアレス0〜2%清水) ・ 5℃以下・湿度85%以上は施工不可、5〜10℃は施工に注意し、外気温0℃以下となる環境での保管も避ける。通常時の希釈は清水でローラー0〜10%・エアレス8〜10%。劣化したシーリング材はシリコーン系・ポリサルファイド系以外(ノンブリードタイプのポリウレタン系又は変成シリコーン系)で打ち替える。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://astecpaints.jp/html/user_data/assets/pdf/プラチナECコート5000EX_2207.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của アステックペイント