アステックペイント

エポパワーメタルJY

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtアステックペイント
Công dụng / Loại
Loại nhựa: Epoxy
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 変性エポキシ系(2液・弱溶剤)
Gốc nước / Gốc dung môiGốc dung môi, 2 thành phần (Dung môi nhẹ)
1 thành phần / 2 thành phần2 thành phần (2K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng0.8–2.4 L (アステックシンナーDX)
Dung môi pha loãng (Thinner)アステックシンナーDX
Số lớp sơn1 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.14–0.17 kg/m²
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
25°C: 4 giờ trở lên, 7 ngày trở xuống
Tỷ lệ trộnThành phần chính (Comp. A) 9:Chất đóng rắn (Comp. B) 1
Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life)5 giờ trở xuống (23°C)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 弱溶剤形二液金属屋根外壁用変性エポキシ系下塗材(さび止め兼用)
・ 適用下地:金属屋根・金属サイディング(カラー鋼板・ガルバリウム鋼板・ステンレス・アルミニウム/フッ素鋼板除く)・各種旧塗膜
・ 荷姿16kgセット(A液14.4kg/B液1.6kg)
・ 色:ホワイト・グレー・ブラック・ブラウン
・ 調合比A液9:B液1
・ 希釈アステックシンナーDX 0.8〜2.4L
・ 標準1回塗り
・ JASS 18 M-109・JIS K 5551(構造物用さび止めペイント)合格
・ 工程間隔4時間以上7日以内(25℃)
・ 全面塗装前に素地露出部を刷毛等で先行塗装
・ 溶剤系のため火災・中毒に注意
・ 5℃以下・湿度85%以上や、雨・強風・結露等の悪天候(予想される場合を含む)での施工は避ける。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của アステックペイント