アステックペイント

スーパーラジカルシリコンZ

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtアステックペイント
Công dụng / Loại
Loại nhựa: Silicone
Nguyên văn (Tiếng Nhật): ラジカル制御形シリコン(1液水性)
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng
Con lăn: 0–5%, Phun airless:0–10%(nước sạch)
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy
Số lớp sơn2 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.25–0.35 kg/m²
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
25°C: Trong công đoạn 2 giờ trở lên, Bảo dưỡng cuối cùng 24 giờ trở lên
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 水性形一液外壁用シリコン系上塗材
・ 用途=外壁上塗(窯業系サイディング・モルタル・ALC・コンクリート・波形スレート外壁・各種旧塗膜)
・ 荷姿15kg
・ 艶=艶有/3分艶
・ 色=アステック標準色69色+特別色対応可
・ 低汚染性
・ 防カビ・防藻性(JIS Z 2911合格)
・ 二重構造アクリルシリコン樹脂
・ 期待耐用年数10~12年
・ 下塗はエポパワーシーラー又はホワイトフィラーAII/サーモテックシーラー等を別途使用
・ 濃彩色や原色に近い色は塗膜を強くこすると色落ちすることがあるため、衣類等が触れる部位への施工は避け、接触のおそれがある箇所はエクストリームクリヤーSiを上塗材の上から塗装する。シーリング材の目地に塗装すると動きに追従できず塗膜がひび割れることがある。5℃以下・湿度85%以上や悪天候時は施工を避ける。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của アステックペイント