アステックペイント

リガードプライマー

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtアステックペイント
Công dụng / Loại
Công dụng: Sơn lót | Loại nhựa: Urethane
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 強溶剤形一液ベランダ専用ウレタン系下塗材
Gốc nước / Gốc dung môiGốc dung môi, 1 thành phần (強溶剤)
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng
Cọ quét / Con lăn: リガードシンナー16 L (Quy cách đóng gói 16 kgに対し)
Cọ quét / Con lăn: Dùng nguyên chất (không pha loãng)
Dung môi pha loãng (Thinner)リガードシンナー
Số lớp sơn1 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)
Cọ quét / Con lăn: 0.10 kg/m²
Cọ quét / Con lăn: 0.20 kg/m²
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: giữa các công đoạn (トップコート工法)2 giờ trở lên, 6 giờ trở xuống
23°C: giữa các công đoạn (ウレタン塗膜防水工法)3 giờ trở lên, 12 giờ trở xuống
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ FRP防水ベランダ・バルコニー専用ウレタン系下塗材
・ 荷姿16kg・4kg
・ 色透明
・ 希釈剤=リガードシンナー(溶剤)
・ 工程内容・希釈は工法(トップコート工法/ウレタン塗膜防水工法)で異なる
・ ⚠️強溶剤形
・ 既存FRP防水面は表層のワックス成分を電動工具で研磨し、研磨後アセトンで拭き取ってから塗装する(密着不良防止)。強溶剤形で引火性があるため火気に注意し、換気を十分に行い有機ガス用防毒マスク・手袋等の保護具を着用する。気温5℃以下・湿度80%以上、または翌日までに降雨・降雪が予想される場合は施工を避ける。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của アステックペイント