アステックペイント
ウッドシールドNANOシーラー
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | アステックペイント |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Công dụng: Gỗ Nguyên văn (Tiếng Nhật): 水性形一液木部用下塗材 |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc nước, 1 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Dùng nguyên chất (không pha loãng) |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | — |
| Số lớp sơn | 1 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.10–0.12 L/m²(0.10–0.12 kg/m²) |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 25°C: giữa các công đoạn 16 giờ trở lên |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 木部用下塗材(ウッドシールドPROアクアカラー専用) ・ セルロースナノファイバー含有 ・ 荷姿16ℓ・4ℓ ・ 劣化が激しい/耐候性を求める場合の下塗り ・ 下地含水率20%以下に調整 ・ 浸透タイプ(ウッドシールドPROアクア浸透/JY)の下塗には使用不可(浸透を阻害する)=アクアカラー専用の下塗材である。南洋材系の堅木(ウリン・チーク・イペ・ジャラ等)は塗料が浸透しにくいため塗装を避ける。5℃以下・湿度85%以上や雨・強風・結露等の悪天候時は施工を避ける。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://astecpaints.jp/html/user_data/assets/pdf/ウッドシールドPROシリーズ_2505.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của アステックペイント