アステックペイント

マックスシールド1500F-JY

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtアステックペイント
Công dụng / Loại
Công dụng: Tường ngoài | Loại nhựa: Fluoropolymer
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 弱溶剤形二液外壁用フッ素系上塗材(フッ素樹脂・2液)
Gốc nước / Gốc dung môiGốc dung môi, 2 thành phần (Dung môi nhẹ)
1 thành phần / 2 thành phần2 thành phần (2K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng0–1.5 L/15 kg Bộ (set/kit)
Dung môi pha loãng (Thinner)アステックシンナーDX(Pha loãng)
Số lớp sơn2 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.24–0.28 kg/m²
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
25°C: 3 giờ trở lên
Tỷ lệ trộnThành phần chính (Comp. A) 9:Chất đóng rắn (Comp. B) 1
Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life)5 giờ trở xuống (23°C)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 用途=外壁(窯業系サイディング・モルタル・ALC・コンクリート・金属サイディング・波形スレート・付帯部・各種旧塗膜)
・ 荷姿15kgセット(A液13.5kg/B液1.5kg)・3kgセット(A液2.7kg/B液0.3kg)、硬化剤は通常/弾性硬化剤より選択(木部は弾性硬化剤使用)
・ 配合比A:B=9:1(A液13.5kg:B液1.5kg)
・ 艶有69色・3分艶68色
・ 可使時間5時間以内(23℃)
・ 下塗=窯業系はエピテックフィラーAEⅡ等(下地により選定)
・ 最終養生24時間以上(25℃)
・ 低汚染性・防カビ・防藻性
・ 期待耐用年数16〜20年
・ ⚠️溶剤系のため火災・中毒に注意、5℃以下・湿度85%以上での施工は避ける
・ シーリング材の目地に塗装すると、動きに追従できず塗膜がひび割れることがある。トタン板の継ぎ目・折り曲げ部は塗膜が薄くなりやすいので、先に拾い塗りをする。ウールローラーでは塗回数が増え、エアレスは塗装ロスが大きくなるため塗布量は上限値を目安にする。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của アステックペイント