アステックペイント
マルチエースⅡ-JY
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | アステックペイント |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Công dụng: Tường ngoài | Loại nhựa: Acrylic Nguyên văn (Tiếng Nhật): 弱溶剤形一液内外壁用アクリル系上塗材(アクリル樹脂系非水分散形/NAD・1液) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc dung môi, 1 thành phần (Dung môi nhẹ) |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | 0–1.6 L/16 kg |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | アステックシンナーDX(Pha loãng) |
| Số lớp sơn | 2 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.26–0.32 kg/m² |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 25°C: 2 giờ trở lên |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 用途=軒天・内装・準外部(開放廊下・内壁・天井等)・各種旧塗膜 ・ 荷姿16kg・4kg ・ 艶消/アステック標準色60色 ・ 下塗=シーラーレス(金属面には錆止め等の下塗材を使用) ・ 最終養生24時間以上(25℃) ・ JIS K 5670 アクリル樹脂系非水分散形塗料 適合 ・ 高い隠ぺい性・カビ抑制効果 ・ ⚠️溶剤系のため火災・中毒に注意、5℃以下・湿度85%以上での施工は避ける ・ シーリング材の目地に塗装すると、動きに追従できず塗膜がひび割れることがある。劣化したシーリング材は全て撤去し、新規シーリング材で打ち替える。塗り継ぎや補修塗り(タッチアップ)は塗装方法や希釈率の違いで色相差・艶ムラが生じるため、作業後に仕上りを確認する。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://astecpaints.jp/html/user_data/assets/pdf/マルチエースⅡ(-JY)_2310.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của アステックペイント