アステックペイント
シリコンREVO1000-IR
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | アステックペイント |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Loại nhựa: Silicone | Đặc điểm: Chống nóng Nguyên văn (Tiếng Nhật): 遮熱シリコン系(1液・三重構造アクリルシリコン樹脂) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc nước, 1 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Cọ quét / Con lăn: 0–5%(nước sạch) Phun airless: 5–10%(nước sạch) |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | Nước máy |
| Số lớp sơn | 2 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.25–0.35 kg/m² |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 25°C: Trong công đoạn 2 giờ trở lên/Bảo dưỡng cuối cùng 24 giờ trở lên |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 用途=水性形一液外壁用遮熱シリコン系上塗材(三重構造アクリルシリコン樹脂) ・ 荷姿=15kg・4kg ・ 艶=艶有・3分艶・艶消 ・ 色=アステック標準色69色 ・ 遮熱性あり(遮熱黒色無機顔料使用・従来塗料比 表面/裏面とも約9℃低下) ・ 低汚染性あり ・ 防カビ・防藻性あり(JIS Z 2911合格) ・ 期待耐用年数13〜16年 ・ 対応素材=コンクリート/モルタル/ALC/窯業系サイディング/金属サイディング/波形スレート ・ ⚠️艶消の場合エアレス施工不可(濃色は艶消剤の影響で白っぽく見える場合あり) |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://astecpaints.jp/html/user_data/assets/pdf/シリコンREVO(-IR)_2402.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của アステックペイント