アステックペイント
シャネツトップワンSi-JY
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | アステックペイント |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Loại nhựa: Silicone Nguyên văn (Tiếng Nhật): シリコン(2液) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc dung môi, 2 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 2 thành phần (2K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Mái nhà0–2.1 L/Tường ngoài 0–0.8 L |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | アステックシンナーDX(Pha loãng) |
| Số lớp sơn | 2 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.24–0.32 kg/m² |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 25°C: Trong công đoạn 7 giờ trở lên/Bảo dưỡng cuối cùng 24 giờ trở lên |
| Tỷ lệ trộn | Thành phần chính (Comp. A) 17:Chất đóng rắn (Comp. B) 3 |
| Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life) | 5 giờ trở xuống (23°C) |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 用途:金属屋根外壁用上塗材(遮熱・防錆) ・ 樹脂:シリコン ・ 遮熱:近赤外線反射・表面温度差17.2℃ ・ 錆止め兼用のシーラーレス(下塗り不要。ただし錆発生が著しい場合は錆止め下塗材が必要) ・ 荷姿:16kgセット(A液13.6kg+B液2.4kg) ・ 色:アステック標準色22色限定 ・ 艶有 ・ 期待耐用年数13〜16年 ・ ⚠️フッ素鋼板は施工不可・溶剤系 ・ 5℃以下・湿度85%以上、雨・強風・結露等の悪天候(予想時を含む)では施工を避ける。二液混合後の可使時間は5時間以内(23℃)。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: 外壁・遮熱
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của アステックペイント