アステックペイント

サーモテックシーラー

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtアステックペイント
Công dụng / Loại
Loại nhựa: Epoxy
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 変性エポキシ(2液)
Gốc nước / Gốc dung môiGốc dung môi, 2 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần2 thành phần (2K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãngDùng nguyên chất (không pha loãng) (Không được pha loãng)
Dung môi pha loãng (Thinner)
Số lớp sơn1–2 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.15–0.30 kg/m²
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
25°C: Trong công đoạn 3 giờ trở lên, 7 ngày trở xuống/giữa các công đoạn 3 giờ trở lên, 7 ngày trở xuống
Tỷ lệ trộnThành phần chính (Comp. A) 5:Chất đóng rắn (Comp. B) 1
Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life)2 giờ trở xuống (20°C)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 用途:屋根外壁用下塗材(遮熱)
・ 樹脂:変性エポキシ
・ 遮熱:赤外線反射・遮熱上塗材との併用で遮熱効果アップ
・ 荷姿:15kgセット(A液12.5kg+B液2.5kg)
・ 色:白・グレー
・ 希釈不可(無希釈)
・ 対応:コンクリート/モルタル/ALC/窯業系サイディング/波形スレート/セメント瓦/カラーベスト
・ ⚠️溶剤系・5℃以下湿度85%以上施工不可
・ 二液混合後の可使時間は2時間以内(20℃)と短いので、使い切れる量ずつ混合する。雨・強風・結露等の悪天候(予想時を含む)では施工を避ける。標準塗布量0.15〜0.30kg/㎡で1〜2回塗り(工程内・工程間とも3時間以上7日以内)。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của アステックペイント