アステックペイント

超低汚染リファインJY1000MS-IR

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtアステックペイント
Công dụng / Loại
Loại nhựa: Vô cơ
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 無機シリコン系(2液)
Gốc nước / Gốc dung môiGốc dung môi, 2 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần2 thành phần (2K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng0–3%
Dung môi pha loãng (Thinner)アステックシンナーDX
Số lớp sơn2 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.25–0.35 kg/m²
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
25°C: 4 giờ trở lên, 7 ngày trở xuống
Tỷ lệ trộnThành phần chính (Comp. A) 4:Chất đóng rắn (Comp. B) 1
Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life)4 giờ trở xuống (25°C (通常タイプ))
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 弱溶剤形二液外壁用低汚染遮熱無機シリコン系上塗材
・ 荷姿:15kgセット(A液12kg・B液3kg)/3kgセット(A液2.4kg・B液0.6kg)
・ 調合比A液4:B液1
・ 艶有/アステック標準色69色
・ 対応:窯業系サイディング・モルタル・ALC・コンクリート・金属サイディング・波形スレート(外壁)
・ 下塗:エピテックフィラーAEⅡ/エポパワーメタルJY/サーモテックメタルプライマー等
・ 上塗 工程内4時間以上7日以内・最終養生24時間以上(25℃)
・ 遮熱性/超低汚染性/防カビ・防藻性
・ 期待耐用年数15〜18年
・ ⚠️溶剤系(火気・中毒注意)・B液は開封後2週間以内使用・混合後は可使時間内に使用
・ 使用前に電動撹拌機で2分以上混合・撹拌し、混合比率が不適切だったり撹拌不足では低汚染機能が発揮されない。5℃以下・湿度85%以上や、雨・強風・結露等の悪天候時は施工を避け、雨が当たらない部位では低汚染機能が十分発揮されない場合がある。シーリング材目地に塗装した場合、動きに追従できず塗膜がひび割れることがある。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của アステックペイント