アステックペイント
超低汚染リファイン1000無機-IR
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | アステックペイント |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Loại nhựa: Vô cơ Nguyên văn (Tiếng Nhật): 変性無機系(2液) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc nước, 2 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 2 thành phần (2K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Cọ quét / Con lăn: 0–5% Phun airless: 5–10% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | Nước máy |
| Số lớp sơn | 2 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.30–0.40 kg/m² |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 25°C: 4 giờ trở lên |
| Tỷ lệ trộn | Thành phần chính (Comp. A) 15:Chất đóng rắn (Comp. B) 1 |
| Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life) | 4 giờ trở xuống (25°C) |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 水性形二液外壁用低汚染遮熱変性無機系上塗材 ・ 荷姿:16kgセット(A液15kg・B液1kg)/3.2kgセット(A液3kg・B液0.2kg) ・ 艶有・3分艶/アステック標準色69色 ・ 対応:窯業系サイディング・モルタル・ALC・コンクリート・金属サイディング・波形スレート(外壁) ・ 下塗:エポパワーシーラー又はエピテックフィラーAEⅡ ・ 上塗 工程内4時間以上・最終養生24時間以上(25℃) ・ 超低汚染性/特殊遮熱無機顔料による遮熱性/防カビ・防藻性 ・ 期待耐用年数25〜28年 ・ ⚠️B液は危険物第四類第二石油類・混合後は可使時間内に使用 ・ B液は開封後変質しやすいため冷暗所で密閉保管し2週間以内に使い切り、使用前に電動撹拌機で2分以上混合・撹拌する(混合比率が不適切だったり撹拌不足では低汚染機能が発揮されない)。5℃以下・湿度85%以上や、雨・強風・結露等の悪天候時は施工を避け、雨が当たらない部位では低汚染機能が十分発揮されない場合がある。シーリング材目地に塗装した場合、動きに追従できず塗膜がひび割れることがある。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://astecpaints.jp/html/user_data/assets/pdf/超低汚染リファイン無機シリーズ_2509.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của アステックペイント