アステックペイント

1液マックスシールドネオF-JY

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtアステックペイント
Công dụng / Loại
Công dụng: Diềm (mái hắt/diềm mái) | Loại nhựa: Fluoropolymer
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 弱溶剤形一液付帯部用フッ素系上塗材(フッ素樹脂・1液)
Gốc nước / Gốc dung môiGốc dung môi, 1 thành phần (Dung môi nhẹ)
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng
Cọ quét / Con lăn: 0–10%
Phun airless: 5–10%
Dung môi pha loãng (Thinner)アステックシンナーDX(Pha loãng)
Số lớp sơn2 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.24–0.36 kg/m²
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
25°C: 3 giờ trở lên, 3 ngày trở xuống
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 用途=付帯部(鉄部・硬質塩ビ・木部・フレキ板等)専用上塗材
・ 荷姿15kg・4kg
・ 艶有・3分艶/69色
・ 下塗=付帯部(鉄部)は一液エクセルエポプライマーJY、雨樋(硬質塩ビ)はシーラーレス、金属面は錆止め等の下塗材が必要(雨樋以外は各種適用下塗材が必要)
・ 最終養生24時間以上(25℃)
・ 低汚染性
・ 期待耐用年数16〜20年相当経過後も光沢保持率80%以上
・ ⚠️溶剤系のため火災・中毒に注意、5℃以下・湿度85%以上での施工は避ける
・ 工程内(3時間以上3日以内)を超えて塗り重ねたり、1回で厚塗りすると前工程の塗膜が縮れることがある。トタン板の継ぎ目・折り曲げ部は塗膜が薄くなりやすいので、先に拾い塗りをする。ウールローラーでは塗回数が増え、エアレスは塗装ロスが大きくなるため塗布量は上限値を目安にする。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của アステックペイント