アステックペイント
スーパーBIOリファイン-IR
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | アステックペイント |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Loại nhựa: Silicone | Đặc điểm: Chống nóng, Chống bám bẩn Nguyên văn (Tiếng Nhật): 低汚染遮熱特殊防カビ剤配合シリコン系(2液) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc nước, 2 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 2 thành phần (2K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Cọ quét / Con lăn: 0–5% Phun airless: 5–10% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | Nước máy |
| Số lớp sơn | 2 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.30–0.40 kg/m² |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 25°C: 4 giờ trở lên |
| Tỷ lệ trộn | Thành phần chính (Comp. A) 15:Chất đóng rắn (Comp. B) 1 |
| Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life) | 4 giờ trở xuống (25°C) |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 内外壁用遮熱タイプ ・ 工場・倉庫・施設の営繕向け防カビ塗料 ・ 約2,000種のカビ・藻に防カビ防藻効果 ・ 特殊遮熱無機顔料で近赤外線反射 ・ 荷姿16kgセット(A液15kg・B液1kg)/3.2kgセット(A液3kg・B液0.2kg) ・ 調合比A液15:B液1 ・ 艶有・3分艶・艶消(艶消は内壁のみ) ・ アステック標準色69色 ・ 超低汚染性・高耐候性・遮熱性・防カビ防藻性 ・ 期待耐用年数15~18年 ・ ⚠️B液は危険物第四類第二石油類・開封後2週間以内に使用 ・ ⚠️アステックプラスSW添加不可 ・ 二液型のため使用前に電動撹拌機で2分以上混合・撹拌する(混合比が不適切だったり撹拌が不十分だと低汚染機能が発揮できない)。混合・撹拌後は可使時間(25℃で4時間以内・35℃で2時間以内)に使い切る。5℃以下・湿度85%以上や雨・強風・結露等の悪天候(予想含む)時は施工を避ける。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://astecpaints.jp/html/user_data/assets/pdf/スーパーBIOリファイン_2405.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của アステックペイント