アステックペイント

エクスファイン艶消Ⅱ

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtアステックペイント
Công dụng / Loại
Nguyên văn (Tiếng Nhật): けい酸質系(1液)
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng1.0–2.0 L/缶(nước sạch)
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy
Số lớp sơn2 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.30–0.40 kg/m²
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
25°C: 5 giờ trở lên
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ ブロック塀専用上塗材
・ 荷姿20kg
・ 艶消(鏡面光沢度約3%)
・ アステック標準色56色
・ 低汚染性(けい酸質結合材/親水性・高硬度2H)・透湿性(軒天塗料の約1.5倍)・防カビ防藻性・高耐候性
・ 期待耐用年数10~12年
・ 最終養生24時間以上
・ 下塗はエポパワーシーラー
・ ⚠️外壁・基礎への施工不可(ブロック塀専用)
・ 5℃以下・湿度85%以上や雨・強風・結露等の悪天候時は施工を避ける。地面が土に接する部位では雨水の吸い上げによる塗膜の浮き・膨れ・剥がれを防ぐため、地際10cm以上を無塗装で残して塗布する。凹部や巣穴等に一度に厚塗りするとひび割れが生じるため避ける(弾性系の既存塗膜もひび割れの危険があり施工不可)。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của アステックペイント