アステックペイント
プラチナシリコンREVO2000-IR
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | アステックペイント |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Loại nhựa: Silicone | Đặc điểm: Chống nóng Nguyên văn (Tiếng Nhật): 遮熱シリコン系(1液・ラジカル制御形ハイクラスシリコン) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc nước, 1 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Cọ quét / Con lăn: 0–5%(nước sạch) Phun airless: 5–10%(nước sạch) |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | Nước máy |
| Số lớp sơn | 2 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.25–0.35 kg/m² |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 25°C: Trong công đoạn 2 giờ trở lên/Bảo dưỡng cuối cùng 24 giờ trở lên |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 用途=水性形一液外壁用遮熱シリコン系上塗材(プラチナシリーズ) ・ 荷姿=15kg・4kg ・ 艶=艶有・3分艶・艶消 ・ 色=アステック標準色69色 ・ 遮熱性あり(遮熱黒色無機顔料使用) ・ 低汚染性あり ・ 防カビ・防藻性あり(JIS Z 2911合格) ・ 期待耐用年数14〜17年 ・ ⚠️艶消の場合エアレス施工不可 ・ 5℃以下・湿度85%以上や雨・強風・結露等の悪天候時は施工不可。窯業系サイディング・モルタル・ALC・コンクリートのほか金属サイディング(カラー鋼板※フッ素鋼板除く・ガルバリウム鋼板・ステンレス・アルミニウム)や波形スレート(外壁・高圧洗浄要)にも対応し、下地の状態に応じてエポパワーシーラー又はエピテックフィラーAEⅡ等で下塗りする。トタン板の継ぎ目・折り曲げ部は塗膜が薄くなりやすいため先に拾い塗りする。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://astecpaints.jp/html/user_data/assets/pdf/プラチナシリーズ_202404.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của アステックペイント