アステックペイント

プロテックシリコンDX1000

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtアステックペイント
Công dụng / Loại
Công dụng: Tường ngoài | Loại nhựa: Silicone | Đặc điểm: Chống nóng
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 水性形一液外壁用遮熱シリコン系上塗材(シリコン・一般シリコンの約3倍含有)
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng
Cọ quét / Con lăn: 0–5%(nước sạch)
Phun airless: 5–10%(nước sạch)
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy
Số lớp sơn
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.25–0.35 kg/m²
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
25°C: 2 giờ trở lên
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 用途=外壁用上塗材
・ 遮熱シリコン系
・ 低汚染性〇
・ 遮熱性〇
・ 防カビ・防藻性〇
・ ラジカル制御〇
・ 期待耐用年数13~16年
・ 艶有・3分艶
・ アステック標準色68色
・ 荷姿15kg・4kg
・ 工程内2時間以上・最終養生24時間以上(外気温25℃)

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của アステックペイント