アステックペイント
マルチエースⅡ
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | アステックペイント |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Công dụng: Tường ngoài | Loại nhựa: Acrylic Nguyên văn (Tiếng Nhật): 水性形一液内外壁用アクリル系上塗材(合成樹脂エマルション・1液) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc nước, 1 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | 0.3–1.3 L/16 kg |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | Nước máy |
| Số lớp sơn | 2 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.30–0.40 kg/m² |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 25°C: 2 giờ trở lên |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 用途=軒天・内装・準外部(開放廊下・内壁・天井等) ・ 荷姿16kg・4kg ・ 艶消/アステック標準色55色 ・ 下塗=シーラーレス(金属面には錆止め等の下塗材を使用) ・ 最終養生24時間以上(25℃) ・ JIS K 5663 合成樹脂エマルションペイント及びシーラー 適合 ・ ホルムアルデヒド放散等級F☆☆☆☆・臭気少なく安全 ・ 高い隠ぺい性・カビ抑制効果 ・ 艶消しの落ち着いた仕上り ・ 雨・強風・結露等の悪天候やそれらが予想される場合、および5℃以下・湿度85%以上では施工を避ける。シーリング材の目地に塗装すると動きに追従できず塗膜がひび割れることがあり、劣化したシーリング材は全て撤去して新規に打ち替える。塗り継ぎや補修塗り(タッチアップ)は色相差・艶ムラが生じるため作業後に仕上りを確認する。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://astecpaints.jp/html/user_data/assets/pdf/マルチエースⅡ(-JY)_2310.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của アステックペイント