アステックペイント

シャネツテックⅡSi-JY

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtアステックペイント
Công dụng / Loại
Loại nhựa: Silicone
Nguyên văn (Tiếng Nhật): シリコン(2液)
Gốc nước / Gốc dung môiGốc dung môi, 2 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần2 thành phần (2K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng
Cọ quét / Con lăn: 0–1.3 L
Phun airless: 0–2.5 L
Dung môi pha loãng (Thinner)アステックシンナーDX(Pha loãng)
Số lớp sơn2 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.24–0.30 kg/m²
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
25°C: Trong công đoạn 2 giờ trở lên, 7 ngày trở xuống/Bảo dưỡng cuối cùng 24 giờ trở lên
Tỷ lệ trộnThành phần chính (Comp. A) 7:Chất đóng rắn (Comp. B) 1
Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life)6 giờ trở xuống (23°C)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 用途:屋根用上塗材(遮熱)
・ 樹脂:シリコン
・ 遮熱:近赤外線反射
・ 荷姿:16kgセット(A液14kg+B液2kg)
・ 色:屋根用20色限定
・ 艶有
・ 期待耐用年数13〜16年
・ 下塗:サーモテックシーラー/エポパワーメタルJY等(別材)
・ ⚠️溶剤系・保管取扱い注意

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của アステックペイント