アステックペイント

エクストリームクリヤーSi

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtアステックペイント
Công dụng / Loại
Loại nhựa: Silicone
Nguyên văn (Tiếng Nhật): シリコン系クリヤー(1液)
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãngKhông được pha loãng (Dùng nguyên chất (không pha loãng))
Dung môi pha loãng (Thinner)
Số lớp sơn1 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.10–0.12 kg/m²
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
25°C: Bảo dưỡng cuối cùng 24 giờ trở lên
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 外壁用シリコン系保護トップクリヤー上塗材(上塗材の上に塗装し塗装面を保護)
・ 対応素材:窯業系サイディング・モルタル・ALC・コンクリート・波形スレート(外壁)
・ 荷姿15kg・4kg
・ 艶有/3分艶・色透明
・ 低汚染性○・防カビ・防藻性○
・ 期待耐用年数約15年
・ ⚠️次の上塗材(各3分艶のみ)以外には使用不可:スーパーラジカルシリコンGH/シリコンREVO1000(-IR)/フッ素REVO1000(-IR)/REVOトップワンSi・F/無機ハイブリッドウォール。上塗材塗装後、工程間4時間以上7日以内(25℃)で塗装
・ ⚠️金属系下地には適用不可
・ ⚠️吹付施工不可(光沢低下)
・ ⚠️厚付けすると塗膜中に泡が残存し白濁の恐れ
・ 5℃以下・湿度85%以上や、雨・強風・結露等の悪天候(予想される場合を含む)での施工は避ける。塗膜の乾燥が不十分な状態で降雨があると塗膜表面が白化するおそれがある。アステックプラスSWは添加できず、塗り継ぎや補修は艶ムラが出やすいため面で切って塗装する。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của アステックペイント