アステックペイント
EC-100PCM
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | アステックペイント |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Loại nhựa: Acrylic Nguyên văn (Tiếng Nhật): ピュアアクリル(水性1液) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc nước, 1 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Cọ quét / Con lăn: nước sạch 0–5% Phun airless: nước sạch 8–10% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | Nước máy |
| Số lớp sơn | 2–3 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | Mái kim loại 1.5–1.8 m²/L (0.56–0.67 kg/m²), Tấm lợp sóng 1.2–1.5 m²/L (0.67–0.84 kg/m²) |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 25°C: Trong công đoạn 4 giờ trở lên/Bảo dưỡng cuối cùng 24 giờ trở lên |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 用途:屋根用上塗材(遮熱・防水) ・ 樹脂:水性ピュアアクリル ・ 遮熱:近赤外線反射・表面温度最大20℃低下/室内温度最大5℃低下 ・ 荷姿:20ℓ・4ℓ ・ 色:アステック標準色23色 ・ 艶有 ・ 期待耐用年数15年以上 ・ 対応:金属屋根・波形スレート・塩ビ鋼板(フッ素鋼板除く) ・ 下塗:サーモテックメタルプライマー/リベット等(別材) ・ 5℃以下・湿度85%以上、雨・強風・結露等の悪天候(予想が立つ場合を含む)では施工を避ける。5〜10℃での施工も注意が必要。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: 屋根
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của アステックペイント