アステックペイント
フッ素REVO500-IR
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | アステックペイント |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Loại nhựa: Fluoropolymer | Đặc điểm: Chống nóng Nguyên văn (Tiếng Nhật): フッ素系(2液)遮熱形・完全交互結合型フッ素樹脂 |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc nước, 2 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 2 thành phần (2K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Con lăn 0–5%/Phun airless 5–10% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | Nước máy |
| Số lớp sơn | 2 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.30–0.40 kg/m² |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 25°C: 18 giờ trở lên |
| Tỷ lệ trộn | Thành phần chính (Comp. A) 150:Chất đóng rắn (Comp. B) 1 |
| Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life) | 4 giờ trở xuống (25°C) |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 水性形二液屋根用遮熱フッ素系上塗材 ・ 対応素材:セメント瓦・カラーベスト・モニエル瓦・アスファルトシングル・金属屋根・波形スレート(屋根)・各種旧塗膜 ・ 荷姿:15.1kgセット(A液15kg:B液0.1kg)・3.02kgセット(A液3kg:B液0.02kg) ・ 配合比は容積比150:1(A:B) ・ 艶:艶有 ・ 色:アステック標準色69色 ・ 期待耐用年数16~20年 ・ 遮熱性・高耐候性(完全交互結合型フッ素樹脂/ラジカル制御型白色顔料/HALS) ・ 工程内18時間以上・最終養生24時間以上(25℃) ・ ⚠️B液は危険物第四類第二石油類 ・ 雨・強風・結露等の悪天候(予想される場合を含む)や、5℃以下・湿度85%以上では施工を避ける。二液型のため使用前に電動撹拌機で2分以上混合・撹拌し、可使時間内に使い切る(B液は開封後変質しやすく冷暗所で密閉保管し2週間以内に使用)。素地は劣化・脆弱部や錆を除去し、清浄かつ十分に乾燥させる。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://astecpaints.jp/html/user_data/assets/pdf/REVO500シリーズ_202602.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của アステックペイント