アステックペイント
リガードトップ
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | アステックペイント |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Loại nhựa: Urethane Nguyên văn (Tiếng Nhật): 強溶剤形二液ベランダ専用ウレタン系上塗材 |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc dung môi, 2 thành phần (強溶剤) |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 2 thành phần (2K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | リガードシンナー0–3.6 L (Quy cách đóng gói 18 kg Bộ (set/kit)に対し) |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | リガードシンナー |
| Số lớp sơn | 1 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.20 kg/m² |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 23°C: Bảo dưỡng cuối cùng có thể đi lại được 24 giờ trở lên/使用期間48 giờ trở lên |
| Tỷ lệ trộn | Thành phần chính (Comp. A) 5:Chất đóng rắn (Comp. B) 1 |
| Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life) | 4 giờ trở xuống (23°C) |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ FRP防水ベランダ・バルコニー専用ウレタン系上塗材(上塗) ・ 荷姿18kgセット(A液15kg:B液3kg)・6kgセット(A液5kg:B液1kg) ・ 色グレー ・ 調合比 主剤(A液)5:硬化剤(B液)1 ・ 可使時間4時間以内(23℃) ・ 希釈剤=リガードシンナー(0~3.6L) ・ ⚠️強溶剤形二液 ・ 既存FRP防水下地は表層のワックス成分を電動工具で研磨除去し、研磨後アセトンで拭き取ってから施工する。気温5℃以下・湿度80%以上、および翌日までに降雨・降雪が予想される場合は施工を避ける。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://astecpaints.jp/html/user_data/assets/pdf/リガードシリーズ_2510.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của アステックペイント