アステックペイント

リガードベース

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtアステックペイント
Công dụng / Loại
Công dụng: Chống thấm | Loại nhựa: Urethane | Đặc điểm: Chống thấm
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 無溶剤形一液ベランダ専用ウレタン系塗膜防水材
Gốc nước / Gốc dung môi無溶剤Loại 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãngリガードシンナー0–0.5 L (Quy cách đóng gói 18 kgに対し)
Dung môi pha loãng (Thinner)リガードシンナー
Số lớp sơn1–2 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)1.4 kg/m²
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: Trong công đoạn 16 giờ trở lên, 72 giờ trở xuống
23°C: giữa các công đoạn 16 giờ trở lên, 72 giờ trở xuống
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ FRP防水ベランダ・バルコニー専用ウレタン系塗膜防水材(防水材)
・ 荷姿18kg・9kg
・ 色グレー
・ 外気温に応じ「リガードベース専用硬化促進剤」を0.5%(25℃)~2%(5℃)目安で添加(1液+硬化促進剤方式)
・ 立上り部施工時はミルコンMS-2(増粘剤)を18kgに0.5~1.0kg添加
・ 塗回数は工法で異なる(密着1mm厚=防水材1回/密着2mm厚=防水材2回)、規定塗布量を塗布できるまで施工
・ 希釈剤=リガードシンナー(0~0.5L)
・ 開缶後は速やかに使用
・ 既存FRP防水面は表層のワックス成分を電動工具で研磨し、研磨後アセトンで拭き取ってから塗装する(密着不良防止)。硬化促進剤や増粘剤(ミルコンMS-2)を添加する多液使用となるため、電動撹拌機で十分に撹拌し硬化不良に注意する。気温5℃以下・湿度80%以上、または翌日までに降雨・降雪が予想される場合は施工を避ける。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của アステックペイント