アステックペイント
プラチナフッ素REVO2000-IR
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | アステックペイント |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Loại nhựa: Fluoropolymer | Đặc điểm: Chống nóng Nguyên văn (Tiếng Nhật): フッ素系(1液)遮熱形 |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc nước, 1 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Nhà sản xuất không công bố (vui lòng kiểm tra trên nhãn thùng sơn hoặc TDS chính thức) |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | — |
| Số lớp sơn | — |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.25–0.35 kg/m² |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 25°C: Trong công đoạn 2 giờ trở lên/Bảo dưỡng cuối cùng 24 giờ trở lên |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 水性形一液外壁用遮熱フッ素系上塗材 ・ 対応素材:コンクリート・モルタル・ALC・窯業系サイディング・カラー鋼板・アルミニウム・ガルバリウム鋼板・ステンレス・波形スレート ・ 荷姿:15kg・4kg ・ 色:アステック標準色69色 ・ 期待耐用年数17~21年 ・ 遮熱性・低汚染性・防カビ防藻性 ・ 工程内乾燥2時間以上・最終養生24時間以上(25℃) ・ ⚠️プロタイムズ加盟施工店限定品 ・ ⚠️公式カタログPDF未提供のため製品ページ記載のみ(プラチナシリーズ_202404.pdfにフッ素REVO2000-IRは非掲載) ・ 艶消は仕様上エアレス施工ができない(ローラー施工となる)。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品ページ: https://astecpaints.jp/products/detail/93
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của アステックペイント