アステックペイント
水性リガードトップワンSi
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | アステックペイント |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Loại nhựa: Silicone Nguyên văn (Tiếng Nhật): 水性形一液シリコン系(HALS配合) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc nước, 1 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Dùng nguyên chất (không pha loãng) |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | — |
| Số lớp sơn | 2 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.30–0.40 kg/m² |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 25°C: Trong công đoạn 2 giờ trở lên, 72 giờ trở xuống 25°C: Bảo dưỡng cuối cùng có thể đi lại được 2 giờ/使用可能24 giờ |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ FRP防水ベランダ・バルコニー専用上塗材(トップコート工法のみ) ・ 3分艶 ・ 色グレー(N-55近似) ・ 荷姿12kg・4kg ・ 期待耐用年数5~8年 ・ HALS(光安定剤)配合でラジカルを捕捉 ・ 上塗材単体でも各種旧塗膜に良好な付着性 ・ ⚠️FRP防水面専用・ウレタン防水面には使用不可 ・ ⚠️FRP防水面に亀裂・剥離等の欠損がある場合は施工不可 ・ 厚塗り禁止 ・ 気温5℃以下・湿度80%以上は施工不可 ・ 上塗2回目は1回目塗装後72時間以内に行い、72時間以上空いた場合は表面を目荒らししてから塗装する。既存FRP防水面は表層のワックス成分を電動工具で研磨し、研磨後アセトンで拭き取ってから塗装する(ハジキ・密着不良防止)。塗布量確保のため中長毛またはウーブンタイプのローラーを推奨する。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://astecpaints.jp/html/user_data/assets/pdf/水性リガードトップワンSi_2504.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của アステックペイント