アステックペイント

一液エクセルエポプライマーJY

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtアステックペイント
Công dụng / Loại
Công dụng: Mái | Loại nhựa: Epoxy
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 弱溶剤形一液金属屋根外壁用変性エポキシ系下塗材
Gốc nước / Gốc dung môiGốc dung môi, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng0–2.0 L (アステックシンナーDX)
Dung môi pha loãng (Thinner)アステックシンナーDX
Số lớp sơn1 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.13–0.15 kg/m²
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
25°C: giữa các công đoạn 16 giờ trở lên, 7 ngày trở xuống
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 用途=金属屋根・金属サイディング用下塗材(変性エポキシ系)
・ 荷姿16kg
・ 色:ホワイト・グレー
・ 対応素材:カラー鋼板/ガルバリウム鋼板/ステンレス/アルミニウム/各種旧塗膜(※フッ素鋼板は除く)
・ JIS K 5600相当社内試験合格(耐塩水噴霧試験含む)
・ 全面塗装前に素地露出部分のみ刷毛等で先行塗装
・ 弱溶剤(アステックシンナーDX)
・ 雨・強風・結露などの悪天候やその予想時は施工を避け、5℃以下・湿度85%以上でも施工不可。エアレス施工は塗装ロスが大きいため塗布量は上限値を目安にする。溶剤系のため火災・中毒のおそれがあり保管・取扱いに十分注意する。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của アステックペイント