アステックペイント
リベット
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | アステックペイント |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Công dụng: Sơn lót Nguyên văn (Tiếng Nhật): 強溶剤形シーラー(1液) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc dung môi, 1 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Dùng nguyên chất (không pha loãng) |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | — |
| Số lớp sơn | Phun airless: 2–3 lần Phun airless: 1–2 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | Phun airless: 高圧洗浄無し:0.70–1.0 m²/L (0.90–1.3 kg/m²) Phun airless: 高圧洗浄有り:2.5–3.0 m²/L (0.30–0.36 kg/m²) |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 25°C: Trong công đoạn 1 giờ trở lên, giữa các công đoạn 1 giờ trở lên |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 用途=波形スレート屋根用下塗材(シーラー/バインダー) ・ 強溶剤形一液 ・ 荷姿20ℓ・4ℓ ・ 色=透明 ・ 高圧洗浄の有無で塗布量・塗回数が異なる(無し2〜3回/有り1〜2回) ・ 吸い込みが止まる・微光沢が出るまで塗り重ねる ・ 高圧洗浄無し工法は1回目を多めに ・ ⚠️溶剤系塗料=火災・中毒のおそれ ・ 5℃以下・湿度85%以上や、雨・強風・結露等の悪天候(予想される場合を含む)での施工は避ける。高圧洗浄無し工法の場合は、事前に下地のゴミ等を除去しておくと塗布量の増加を抑えられる。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://astecpaints.jp/html/user_data/assets/pdf/リベット_2207.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của アステックペイント