アステックペイント

グラナートSP

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtアステックペイント
Công dụng / Loại
Công dụng: Tường ngoài | Loại nhựa: Silicone
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 外壁用多彩模様シリコン系(1液)
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãngDùng nguyên chất (không pha loãng)
Dung môi pha loãng (Thinner)
Số lớp sơn1 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.40–0.50 kg/m²
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 外壁用多彩模様(天然石調)上塗材
・ チップ配合
・ 荷姿18kg・4kg
・ 希釈不可(無希釈)
・ 艶有
・ グラナートSP色見本帳10色
・ 最終養生24時間以上
・ 中塗はグラナートミドルコート使用
・ ⚠️吹付け専用・ローラー施工不可
・ ⚠️電動ミキサーはチップが壊れるため撹拌棒でゆっくり撹拌
・ 一度に厚付けすると白濁するので注意する。既存塗膜の劣化が著しい場合や既存塗膜のないセメント系下地へ直接施工する場合は、必ず事前にシーラーを塗布する。5℃以下・湿度85%以上や雨・強風・結露等の悪天候時は施工を避ける。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của アステックペイント