アステックペイント

ベースガード

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtアステックペイント
Công dụng / Loại
Loại nhựa: Nhựa khác
Nguyên văn (Tiếng Nhật): ポリマーセメント系(粉体+混和液)
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 2 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần2 thành phần (2K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng0.8–1.2 L (nước sạch)
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy
Số lớp sơn1 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)
Cọ quét / Con lăn: 0.30–0.50 kg/m²(lần 1)
Cọ quét / Con lăn: 0.70–1.0 kg/m²(Lần 2)
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
25°C: 1 giờ trở lên
Tỷ lệ trộnBột (thành phần dạng bột) 16:Dung dịch pha trộn 12
Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life)1 giờ trở xuống (20°C)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 基礎巾木専用上塗材
・ 水性ポリマーセメント形(一液一粉)
・ 荷姿28kgセット(粉体16kg・混和液12kg)
・ 調合比 粉体16:混和液12(≒4:3)
・ 合計2回塗り(1回目0.30~0.50kg/㎡・2回目0.70~1.0kg/㎡)
・ 希釈0.8~1.2L(清水)・材料が固い場合最大2Lまで
・ 艶消
・ 色グレー(N-82近似)/グレー2(N-65近似)
・ 施工間隔 工程間1時間以上・最終養生16時間以上
・ ⚠️可使時間1時間以内(20℃)・夏場は小分けし調合
・ ⚠️撥水剤塗布面は施工不可
・ コンクリート製の犬走りに施工する場合は最下部から1cm程度あけて施工する。希釈しすぎるときれいに仕上がらないため規定の希釈量を厳守する。クラックがある場合はノンブリードタイプのシーリング材で補修し、養生後に補修部のみエポキシ系シーラーを塗布する。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của アステックペイント