アステックペイント
サーモテックメタルプライマー
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | アステックペイント |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Loại nhựa: Epoxy Nguyên văn (Tiếng Nhật): 変性エポキシ(1液) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc dung môi, 1 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | 0.8–1.6 L |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | アステックシンナーDX(Pha loãng) |
| Số lớp sơn | 1 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.13–0.15 kg/m² |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 25°C: giữa các công đoạn 4 giờ trở lên, 7 ngày trở xuống |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 用途:金属屋根外壁用下塗材(遮熱) ・ 樹脂:変性エポキシ ・ 荷姿:16kg ・ 色:白・グレー ・ 1回塗り ・ 対応:金属屋根・金属サイディング(カラー鋼板・ガルバリウム鋼板・ステンレス・アルミニウム、フッ素鋼板除く) ・ ⚠️溶剤系・5℃以下湿度85%以上施工不可 ・ 希釈はアステックシンナーDXで0.8〜1.6ℓ、塗布量0.13〜0.15kg/㎡・1回塗り(工程間4時間以上7日以内)。金属下地の温度が低い場合や狭窄部・トタンの継ぎ目部分では乾燥硬化に時間を要し、硬化しないうちに上塗りすると下地への付着性能が発揮できないため注意する。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: 外壁・屋根・遮熱・下塗
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của アステックペイント