アステックペイント
エポパワーシーラーJY
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | アステックペイント |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Loại nhựa: Epoxy Nguyên văn (Tiếng Nhật): エポキシ系(2液・弱溶剤) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc dung môi, 2 thành phần (Dung môi nhẹ) |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 2 thành phần (2K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | 不可(Dùng nguyên chất (không pha loãng)) |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | — |
| Số lớp sơn | 1–2 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.08–0.15 kg/m² (吸込みの多い下地: 0.15–0.34 kg/m²) |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 25°C: 3 giờ trở lên, 7 ngày trở xuống |
| Tỷ lệ trộn | Thành phần chính (Comp. A) 5:Chất đóng rắn (Comp. B) 1 |
| Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life) | — |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 弱溶剤形二液屋根外壁用エポキシ系下塗材 ・ 適用下地:窯業系サイディング・モルタル・ALC・コンクリート・セメント瓦・カラーベスト・各種旧塗膜 ・ 荷姿15kgセット(A液12.5kg/B液2.5kg) ・ 色:透明 ・ 調合比A液5:B液1(重量比) ・ 希釈不可 ・ JASS 18 M-201合格 ・ 工程内間隔3時間以上7日以内(25℃) ・ ⚠️溶剤系のため火災・中毒に注意 ・ 雨・強風・結露などの悪天候やその予想時は施工を避け、5℃以下・湿度85%以上でも施工不可。エアレス施工は塗装ロスが大きいため塗布量は上限値を目安にする。吸込みの多い下地では所要量が増える(0.15~0.34kg/㎡)。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://astecpaints.jp/html/user_data/assets/pdf/エポパワーシーラーJY_2403.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của アステックペイント