アステックペイント

エポパワーシーラー

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtアステックペイント
Công dụng / Loại
Loại nhựa: Epoxy
Nguyên văn (Tiếng Nhật): エポキシ系(1液)
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng
透明: 不可, 白 · グレー:1.5–3.0 L (nước sạch)
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy
Số lớp sơn1–2 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)
0.13–0.20 kg/m² (ブロック塀: 0.15–0.40 kg/m², Tấm lợp asphalt shingle:0.20–0.25 kg/m²)
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
25°C: 2 giờ trở lên
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 水性形一液屋根外壁用エポキシ系下塗材
・ 適用下地:窯業系サイディング・モルタル・ALC・コンクリート・アスファルトシングル・ブロック塀・各種旧塗膜
・ 荷姿15kg
・ 色:透明・白・グレー
・ JIS K 5663合格
・ 工程内間隔2時間以上(25℃)
・ ⚠️カチオン系のため他塗料と混ぜるとゲル化。空缶に他塗料を入れない
・ 5℃以下・湿度85%以上は施工不可
・ 雨・強風・結露等の悪天候(予想される場合を含む)での施工は避ける。カチオン系のため、使用した道具(ローラー・バケット・エアレス等)で上塗材を塗装する場合は十分に洗浄する。アスファルトシングル下地は、変形・欠損・浮き上がり・漏水・ガラス繊維露出・骨材の脱落等がある場合は塗装せず葺き替える。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của アステックペイント