アステックペイント

ジョイントシールド

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtアステックペイント
Công dụng / Loại
Loại nhựa: Silicone
Nguyên văn (Tiếng Nhật): シラン系吸水防止材(1液)
Gốc nước / Gốc dung môiGốc dung môi, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãngDùng nguyên chất (không pha loãng)
Dung môi pha loãng (Thinner)
Số lớp sơn2 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.20–0.30 kg/m²
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
25°C: Trong công đoạn 3 giờ trở lên, 7 ngày trở xuống, Bảo dưỡng cuối cùng 24 giờ trở lên
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 用途=磁器タイル(目地モルタル)外壁の吸水防止・目地部への水の浸入抑制
・ 荷姿12kg
・ 色=透明(乾燥後無色透明で意匠維持)
・ シラン系吸水防止材で防水層を形成・通気性あり
・ 期待耐用年数7年
・ 遮塩性・耐汚染性合格
・ ⚠️危険物第4類アルコール類=火災・中毒のおそれ、保管取扱い注意
・ ⚠️常時水没(水圧)する場所での施工不可
・ フッ酸系洗浄剤は避ける
・ 5℃以下・湿度85%以上や、雨・強風・結露等の悪天候(予想される場合を含む)での施工は避ける。塗り残しがないよう丁寧に塗装し、水平面に材料が溜まらないよう十分注意する。洗浄剤の酸やアルカリ性が残るとタイル面に白化や汚染が生じるため十分に水洗いし、雨上がり後は下地が均一に乾いて(濡れ色が消えて)から施工する。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của アステックペイント