アステックペイント

エクセルルーフサーフA

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtアステックペイント
Công dụng / Loại
Công dụng: Mái | Loại nhựa: Acrylic
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 水性形一液屋根用特殊アクリル系サーフェーサー
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng0–5%(nước sạch)
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy
Số lớp sơn1 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.20–0.40 kg/m²
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
25°C: giữa các công đoạn 4 giờ trở lên
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 用途=屋根用下塗材(サーフェーサー)
・ 荷姿15kg
・ 色:ブラック・グレー
・ 対応素材:セメント瓦/カラーベスト/アスファルトシングル
・ JIS K 5600/K 5601相当社内試験合格
・ ⚠️セメント瓦・カラーベストの素地が見えている場合は下塗1にサーモテックシーラー(調合比5:1)推奨
・ ⚠️カラーベストは縁切り必須
・ ⚠️上塗材が弱溶剤系の場合リフティング懸念で薄塗り不可
・ 寒冷地施工不可
・ 雨・強風・結露などの悪天候やその予想時は施工を避け、5℃以下・湿度85%以上でも施工不可。ウールローラーで施工すると塗回数が増える場合がある。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của アステックペイント