アステックペイント
エポパワーSS強化シーラー
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | アステックペイント |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Công dụng: Mái | Loại nhựa: Epoxy Nguyên văn (Tiếng Nhật): 水性形二液屋根用エポキシ系下塗材 |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc nước, 2 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 2 thành phần (2K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | 不可(Dùng nguyên chất (không pha loãng)) |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | — |
| Số lớp sơn | 1–2 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.10–0.30 kg/m² |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 25°C: giữa các công đoạn 16 giờ trở lên, 5 ngày trở xuống |
| Tỷ lệ trộn | Thành phần chính (Comp. A) 1:Chất đóng rắn (Comp. B) 1 |
| Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life) | 3 giờ trở xuống (25°C) |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 用途=屋根用下塗材(強化シーラー) ・ 荷姿15kgセット(A液7.5kg・B液7.5kg=重量比1:1) ・ 希釈不可 ・ 色:透明 ・ 対応素材:セメント瓦/カラーベスト/アスファルトシングル ・ 工程内8時間以上5日以内(25℃) ・ JIS K 5663合格 ・ ⚠️可使時間厳守(超過すると浸透力・固着力低下し下地表層剥離) ・ ⚠️調合比を正しく守り十分撹拌 ・ 1回目で濡れ色がない箇所は部分的に2回目塗装 ・ 金属部には金属用プライマー併用 ・ 製品ページの注意記載では可使時間の基準温度が23℃/35℃表記の箇所あり(製品データ表は25℃/35℃) ・ 雨・強風・結露などの悪天候やその予想時は施工を避け、5℃以下・湿度85%以上でも施工不可。エアレス施工は塗装ロスが大きいため塗布量は上限値を目安にする。塗膜表面のタックがなくなってから次工程に入る。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://astecpaints.jp/html/user_data/assets/pdf/エポパワーSS強化シーラー_2407.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của アステックペイント