アステックペイント

エピテックフィラーAEⅡ

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtアステックペイント
Công dụng / Loại
Công dụng: Tường ngoài | Loại nhựa: Epoxy | Đặc điểm: Đàn hồi
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 水性形一液外壁用可とう形エポキシ系下地調整材
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng
Cọ quét / Con lăn: 0.3–0.6 L (nước sạch)
Cọ quét / Con lăn: 0.9–1.2 L (nước sạch)
Súng phun tạo vân (súng Risin): 0.6–0.9 L (nước sạch)
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy
Số lớp sơn
Cọ quét / Con lăn: 1 lần
Cọ quét / Con lăn: 1–2 lần
Súng phun tạo vân (súng Risin): 1–2 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)
Cọ quét / Con lăn: 0.80–1.5 kg/m²
Cọ quét / Con lăn: 0.30–0.60 kg/m²
Súng phun tạo vân (súng Risin): 0.70–1.2 kg/m²
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
25°C: giữa các công đoạn 5 giờ trở lên
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 用途=外壁用下地調整材(可とう形フィラー・軽微なひび割れ目つぶし)
・ 荷姿16kg
・ 色:白
・ 対応素材:窯業系サイディング/モルタル/ALC/コンクリート/各種旧塗膜
・ 工程内5時間以上(ウールローラー・リシンガンのみ)
・ JIS A 6909(可とう性含む)全て合格
・ ⚠️既存塗膜の劣化が著しい/既存塗膜のないセメント系下地に直接施工する場合は事前にシーラー塗布
・ リシンガン施工は塗装ロス大で上限値目安
・ スタッコ等凹凸大や25℃以下は乾燥時間延長あり
・ 雨・強風・結露などの悪天候やその予想時は施工を避け、5℃以下・湿度85%以上でも施工不可。ウールローラーで施工すると塗回数が増える場合がある。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của アステックペイント