アステックペイント

REVOトップワンF

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtアステックペイント
Công dụng / Loại
Loại nhựa: Fluoropolymer
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 特殊フッ素系(2液)
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 2 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần2 thành phần (2K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng
Cọ quét / Con lăn: 0–5%(nước sạch)
Phun airless: 5–10%(nước sạch)
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy
Số lớp sơn2 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.25–0.35 kg/m²
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
25°C: Trong công đoạn 2 giờ trở lên/Bảo dưỡng cuối cùng 24 giờ trở lên
Tỷ lệ trộnThành phần chính (Comp. A) 100:Chất đóng rắn (Comp. B) 1
Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life)48 giờ trở xuống (25°C)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 用途=水性形二液サイディング用下塗材兼用特殊フッ素系上塗材(窯業系サイディング向け)
・ 荷姿=15.15kgセット(A液15kg/B液0.15kg)・3.03kgセット(A液3kg/B液0.03kg)
・ 調合比A液:B液=100:1(重量比)
・ 艶=艶有・3分艶・艶消
・ 色=アステック標準色69色
・ 低汚染性あり
・ 防カビ・防藻性あり(JIS Z 2911合格)
・ 期待耐用年数16〜20年
・ ⚠️艶消の場合エアレス施工不可(ローラーのみ)
・ ⚠️B液は危険物第四類第二石油類・A液とB液を混合比100:1で電動撹拌機で十分混合してから使用
・ 5℃以下・湿度85%以上や雨・強風・結露等の悪天候時は施工不可。フッ素塗膜・変性無機塗膜・光触媒塗膜の上には塗装できず、チョーキング(白亜化等級3〜5等級)が発生した下地も施工不可(白亜化2等級までが目安)。B液は開封後変質しやすいため冷暗所で密閉保管し2週間以内に使い切る。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của アステックペイント