アステックペイント

プレミアムSSシーラープライマー

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtアステックペイント
Công dụng / Loại
Loại nhựa: Silicone
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 変性シリコン系(2液)
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 2 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần2 thành phần (2K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng不可
Dung môi pha loãng (Thinner)
Số lớp sơn1–2 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.13–0.20 kg/m²
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
25°C: 水性上塗材:3 giờ trở lên, 5 ngày trở xuống/弱溶剤上塗材:16 giờ trở lên, 5 ngày trở xuống
Tỷ lệ trộnThành phần chính (Comp. A) 19:Chất đóng rắn (Comp. B) 1
Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life)6 giờ trở xuống (25°C)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 水性形二液外壁用変性シリコン系下塗材
・ フッ素・光触媒・無機系塗膜の塗替えも可能な密着性に優れた下塗材(透明品は光触媒塗膜には不適応)
・ 適用下地:窯業系サイディング・モルタル・ALC・コンクリート・各種旧塗膜
・ 荷姿15kgセット(A液14.25kg/B液0.75kg)
・ 色:透明・白・グレー
・ 調合比A液19:B液1
・ 希釈不可
・ JIS K 5663合格
・ 工程内間隔3時間以上(25℃)
・ ⚠️B液は危険物第4類第2石油類・開封後2週間以内に使い切り
・ 混合後は可使時間内に使い切る
・ 5℃以下・湿度85%以上や、雨・強風・結露等の悪天候(予想される場合を含む)での施工は避ける。透明品は塗装面と未塗装面の区別がつきにくいため、塗り残しに十分注意する。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của アステックペイント