アステックペイント
無機REVO1000
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | アステックペイント |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Loại nhựa: Vô cơ Nguyên văn (Tiếng Nhật): 変性無機系(無機ハイブリッド・1液) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc nước, 1 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Con lăn 0–5%/Phun airless 5–10% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | Nước máy |
| Số lớp sơn | 2 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.25–0.35 kg/m² |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 25°C: 2 giờ trở lên |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 水性形一液外壁用変性無機系上塗材 ・ 対応素材:窯業系サイディング/モルタル/ALC/コンクリート/金属サイディング(カラー鋼板・ガルバリウム鋼板・ステンレス・アルミニウム・フッ素鋼板)/波形スレート(外壁)/各種旧塗膜 ・ 荷姿:15kg・4kg ・ 艶:艶有/3分艶/艶消 ・ 色:アステック標準色69色 ・ 期待耐用年数20~22年 ・ 低汚染性・防カビ防藻性・高耐候性(HALS含有有機無機ハイブリッド樹脂/ラジカル制御型白色顔料) ・ 工程内乾燥2時間以上・最終養生24時間以上(25℃) ・ 下塗材は下地に応じエポパワーシーラー等を別途使用 ・ 雨・強風・結露等の悪天候(予想される場合を含む)や、5℃以下・湿度85%以上では施工を避ける。既存塗膜のないセメント系下地に直接施工する場合や既存塗膜の劣化が著しい場合は、必ず事前にシーラーを塗布する。エアレス施工は塗装ロスが大きいため塗布量の上限値を目安にする。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://astecpaints.jp/html/user_data/assets/pdf/無機REVOシリーズ_2603.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của アステックペイント