大日本塗料
マイティーエポシーラークリヤー
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | 大日本塗料 |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Công dụng: Sơn lót Nguyên văn (Tiếng Nhật): 反応形合成樹脂シーラー |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc dung môi, 2 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 2 thành phần (2K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | 30–50% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | エポニックスシンナーA |
| Số lớp sơn | — |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.10–0.12 kg/m²/lần |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 5°C: Tối thiểu 24 giờ/Tối đa 7 ngày 20°C: Tối thiểu 16 giờ/Tối đa 7 ngày 30°C: Tối thiểu 12 giờ/Tối đa 7 ngày |
| Tỷ lệ trộn | Thành phần chính (Comp. A) 1:Chất đóng rắn (Comp. B) 1 |
| Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life) | 8 giờ (20°C) |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 規格JASS18 M-201 反応形合成樹脂シーラーおよび弱溶剤系反応形合成樹脂シーラー。2液性、調合法 主剤50部:硬化剤50部(重量比)。熟成時間 約30分間放置。色相クリヤー、つや有り。荷姿16kgセット(主剤8kg・硬化剤8kg)。主剤:エポキシ樹脂/硬化剤:ポリアミドアミン。エアスプレーの場合はエアレス希釈率より5〜10%増やす(希釈率30〜50%・標準使用量同等)。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://www.dnt.co.jp/products/building/list/upload_files/prd_mm001.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 大日本塗料