大日本塗料

エコクールスマイルSi

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuất大日本塗料
Công dụng / Loại
Loại nhựa: Silicone | Đặc điểm: Chống nóng
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 弱溶剤形シリコン樹脂系遮熱塗料
Gốc nước / Gốc dung môiDung môi nhẹ, 2 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần2 thành phần (2K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng
Cọ quét / Con lăn: 5–10%
Phun airless: 10–20%
Dung môi pha loãng (Thinner)塗料用シンナー (dung môi pha sơn)
Số lớp sơn
Định mức phủ (mức tiêu hao)
Cọ quét / Con lăn: 0.11 kg/m²/lần
Phun airless: 0.14 kg/m²/lần
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
5°C: Tối thiểu (khu vực đi lại)24 giờ/Tối thiểu (Khu vực không đi lại)4 giờ/Tối đa 7 ngày
20°C: Tối thiểu (khu vực đi lại)16 giờ/Tối thiểu (Khu vực không đi lại)2 giờ/Tối đa 7 ngày
30°C: Tối thiểu (khu vực đi lại)12 giờ/Tối thiểu (Khu vực không đi lại)1.5 giờ/Tối đa 7 ngày
Tỷ lệ trộnThành phần chính (Comp. A) 9:Chất đóng rắn (Comp. B) 1(Tỷ lệ theo trọng lượng)
Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life)6 h (20°C)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 荷姿15kgセット(主剤13.5kg・硬化剤1.5kg)/4kgセット(主剤3.6kg・硬化剤0.4kg)。色相:白/各色。光沢:つや有り/各つや(3分つやまで)。加熱残分45〜58%(白・淡彩色)。標準膜厚25μm/回。塗装間隔最小は歩行部/歩行部以外で別記。エアスプレーはエアレス希釈率より5〜10%増やす。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 大日本塗料