大日本塗料

水性リフレッシュ21シーラー

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuất大日本塗料
Công dụng / Loại
Công dụng: Sơn lót
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 合成樹脂エマルションシーラー
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng0%
Dung môi pha loãng (Thinner)
Số lớp sơn
Định mức phủ (mức tiêu hao)
Cọ quét / Con lăn: 0.10 kg/m²/lần
Phun airless: 0.12 kg/m²/lần
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
5°C: Tối thiểu 4 giờ · Tối đa 7 ngày
20°C: Tối thiểu 2 giờ · Tối đa 7 ngày
30°C: Tối thiểu 1.5 giờ · Tối đa 7 ngày
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 色相:クリヤー。光沢:-。希釈率0%(希釈不可)。希釈剤の記載なし(-)。洗浄は水道水。シリコン変性エマルション、新生瓦の色替え・塗り替え用。標準膜厚記載なし。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 大日本塗料