大日本塗料

ウレテイト水性2液 下塗

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuất大日本塗料
Công dụng / Loại
Công dụng: Sàn
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 木質床用塗料
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 2 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần2 thành phần (2K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng0–5%
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy
Số lớp sơn
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.08–0.10 kg/m²/lần
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
5°C: Tối thiểu 24 giờ/Tối đa-
20°C: Tối thiểu 6 giờ/Tối đa-
30°C: Tối thiểu 6 giờ/Tối đa-
Tỷ lệ trộnThành phần chính (Comp. A) 10:Chất đóng rắn (Comp. B) 1(Tỷ lệ theo trọng lượng)
Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life)3 giờ (20°C)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ F☆☆☆☆。荷姿:主剤15K/硬化剤1.5K。色相:乳白色。光沢:つや有り。加熱残分29〜37%(主剤)。標準膜厚35μm/回。下塗用。硬化剤は水性共通硬化剤(ウレテイト・アクアダイト専用)。乾燥時間(指触)20℃25分。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 大日本塗料