大日本塗料
マイティーシーラーS白
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | 大日本塗料 |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Công dụng: Sơn lót | Loại nhựa: Vinyl Nguyên văn (Tiếng Nhật): 塩化ビニル樹脂系シーラー |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc dung môi, 1 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | 50–100% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | ビニローゼシンナーB又はS |
| Số lớp sơn | — |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | Phun airless: 0.12 kg/m²/lần Cọ quét / Con lăn: 0.10 kg/m²/lần |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 5°C: Tối thiểu 3 giờ 20°C: Tối thiểu 2 giờ 30°C: Tối thiểu 1.5 giờ |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 色相:白。希釈剤:ビニローゼシンナーBは刷毛塗り用、ビニローゼシンナーSはスプレー用。塗装間隔最大の記載なし。エアスプレーの場合はエアレス希釈率より5〜10%増やす。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://www.dnt.co.jp/products/building/list/upload_files/prd_mm007.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 大日本塗料