大日本塗料

Vフロン#200中塗

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuất大日本塗料
Công dụng / Loại
Loại nhựa: Fluoropolymer
Nguyên văn (Tiếng Nhật): ふっ素樹脂塗料用中塗
Gốc nước / Gốc dung môiGốc dung môi, 2 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần2 thành phần (2K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng
Cọ quét / Con lăn: 0–10%
Phun airless: 10–30%
Dung môi pha loãng (Thinner)Vフロン#200中塗シンナー
Số lớp sơn
Định mức phủ (mức tiêu hao)
Cọ quét / Con lăn: 0.11 kg/m2/lần
Phun airless: 0.14 kg/m2/lần
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
5°C: Tối thiểu 24 giờ · Tối đa 7 ngày
20°C: Tối thiểu 12 giờ · Tối đa 3 ngày
30°C: Tối thiểu 12 giờ · Tối đa 3 ngày
Tỷ lệ trộnThành phần chính (Comp. A) 4:Chất đóng rắn (Comp. B) 1
Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life)16 h (20°C)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 一般名:ふっ素樹脂塗料用中塗。F☆☆☆☆。色相:白、各色。光沢:3分つや〜つや有り。荷姿:20kgセット(主剤16㎏・硬化剤4㎏)、4kgセット(主剤3.2㎏・硬化剤0.8㎏)。密度1.23。加熱残分60〜65%。標準膜厚30μm/回、ウエット管理膜厚70μm/回。乾燥時間(指触)5℃30分/20℃15分/30℃10分、半硬化5℃16時間/20℃8時間/30℃6時間。エアスプレーの場合はエアレス希釈率より5〜10%増やす。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 大日本塗料