大日本塗料

EXTRA万能スマイルシーラークリヤー

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuất大日本塗料
Công dụng / Loại
Công dụng: Sơn lót
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 弱溶剤形二液オールインワンシーラー
Gốc nước / Gốc dung môiDung môi nhẹ, 2 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần2 thành phần (2K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng30–50%
Dung môi pha loãng (Thinner)塗料用シンナー又は塗料用シンナーA (dung môi pha sơn A)
Số lớp sơn
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.10–0.12 kg/m²/lần
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
5°C: Tối thiểu (Mái nhà) 48 giờ/Tối thiểu (Bề mặt tường) 12 giờ/Tối đa 7 ngày
20°C: Tối thiểu (Mái nhà) 16 giờ/Tối thiểu (Bề mặt tường) 4 giờ/Tối đa 7 ngày
30°C: Tối thiểu (Mái nhà) 12 giờ/Tối thiểu (Bề mặt tường) 3 giờ/Tối đa 7 ngày
Tỷ lệ trộnThành phần chính (Comp. A) 14:Chất đóng rắn (Comp. B) 1
Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life)8 giờ (20°C)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 調合法は主剤14部:硬化剤1部(重量比)。色相:クリヤー。樹脂:主剤エポキシ樹脂/硬化剤ポリアミドアミン。塗装間隔最小は屋根面(歩行可能)と壁面(塗り重ね)で別記。吸い込みが著しい素材の場合は2回塗装。エアスプレーの場合はエアレス希釈率より5〜10%増やす。塗装法欄が刷毛・ローラー・エアレスの単一欄表記のため分割せず1件とした。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 大日本塗料